genus lynx

Định nghĩa

Danh từ: Chi mèo linh miêu (tên khoa học: Lynx).

  • Chi mèo linh miêu: "genus lynx" một thuật ngữ phân loại sinh học, dùng để chỉ một nhóm động vật thuộc họ mèo (Felidae), bao gồm các loài mèo linh miêu. Các loài trong chi này đặc điểm chung như đuôi ngắn, chân dài, tai chùm lông đenđầu, thường sốngcác khu vực rừng núi lạnh giá hoặc ôn đớiBắc bán cầu.
dụ sử dụng
  • (Chi mèo linh miêu bao gồm bốn loài: linh miêu Á-Âu, linh miêu Canada, linh miêu Iberia, mèo đuôi cộc.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi mèo linh miêu để hiểu cách những con mèo này thích nghi với các môi trường lạnh giá khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the genus lynx": trong phạm vi chi mèo linh miêu.

    • All species within the genus lynx have distinctive tufted ears. (Tất cả các loài trong chi mèo linh miêu đều tai chùm lông đặc trưng.)
  • "the genus lynx is classified under": chi mèo linh miêu được phân loại dưới.

    • The genus lynx is classified under the family Felidae. (Chi mèo linh miêu được phân loại dưới họ Mèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Lynx (danh từ): mèo linh miêu (chỉ một loài hoặc cá thể cụ thể trong chi này).
    • The lynx is known for its sharp eyesight. (Mèo linh miêu nổi tiếng với thị lực sắc bén.)
  • Lynx rufus (danh từ): tên khoa học của loài mèo đuôi cộc (bobcat), một thành viên trong chi .
    • Lynx rufus is a common species in North America. (Lynx rufus một loài phổ biếnBắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi linh miêu: thuật ngữ tương tự trong tiếng Việt, dùng để chỉ cùng một nhóm phân loại.
  • Nhóm mèo linh miêu: cách diễn đạt thông thường hơn, không chính xác về mặt khoa học nhưng dễ hiểu.
Các cụm từ liên quan
  • Genus (chi): một cấp bậc phân loại sinh học dưới họ trên loài.
    • The genus level groups species with similar characteristics. (Cấp chi nhóm các loài đặc điểm tương tự nhau.)
  • Species (loài): cấp bậc dưới chi.
    • Each species in the genus lynx has a unique range. (Mỗi loài trong chi mèo linh miêu một phạm vi phân bố riêng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus lynx", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.